TAU12501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 30/05/2025 - 14:57:06
Theo thông báo số 2421/TB-SGDHN ngày 28/05/2025 của Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội về ngày giao dịch đầu tiên của trái phiếu, cụ thể:
Tên chứng khoán:
Trái phiếu TAU12501
Mã chứng khoán:
TAU12501
Mã ISIN:
VN0TAU125019
Ngày giao dịch đầu tiên:
02/06/2025
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam đề nghị các Thành viên theo dõi, thực hiện hạch toán các trái phiếu trên từ tài khoản chứng khoán chờ giao dịch sang tài khoản chứng khoán giao dịch cho khách hàng (nếu có) vào ngày 02/06/2025.
Tin cùng tổ chức
-
TAU12501: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 02 (từ và bao gồm ngày 28/10/2025 đến và không bao gồm ngày 28/4/2026)
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 14:44:20 -
TAU12501: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 1 (từ và bao gồm ngày 28/4/2025 đến nhưng không bao gồm ngày 28/10/2025)
Cập nhật ngày 07/10/2025 - 15:00:49 -
TAU12501: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký trái phiếu lần đầu
Cập nhật ngày 20/05/2025 - 16:55:08
Tin khác
-
VBB12501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 15:07:52 -
VBB12502: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 15:07:12 -
KHG12601: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 15:05:25 -
KHG12502: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 08/04/2026 - 15:04:39 -
CII12503: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 07/04/2026 - 10:41:06 -
CII12504: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 07/04/2026 - 10:40:48 -
BSI32501: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 07/04/2026 - 10:40:22 -
VJC12509: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:35:56 -
VJC12508: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:35:23 -
VJC12507: Thông báo ngày hạch toán của trái phiếu doanh nghiệp
Cập nhật ngày 06/04/2026 - 16:35:03
Tin nổi bật
Thống kê
-
46.360|6.403
-
0
-
4.164
-
852
-
37
-
12.661.417
