Thống kê
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH CẤP, HỦY MSGD CỦA NĐTNN THEO THÁNG
| Tháng | Số lượng mã cấp trong kỳ | Số lượng mã hủy trong kỳ | Số lượng lũy kế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | Cá nhân | Tổ chức | Tổng | |
| STT | Mã bảo lưu | Tên tổ chức đăng ký | Ngày bảo lưu | Thời hạn bảo lưu | Trạng thái | Tiêu đề |
|---|
| STT | Mã ISIN | Mã chứng khoán | Tên tổ chức đăng ký |
|---|
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Sàn chuyển đi | Sàn chuyển đến | Ngày hiệu lực | Tiêu đề |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DMX | VN000000DMX5 | Cổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | Đại chúng chưa niêm yết | HOSE | 30/07/2026 | DMX: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
| 2 | LPS | VN000000LPS1 | Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán LPBank | Đại chúng chưa niêm yết | HOSE | 23/07/2026 | LPS: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
| 3 | ULG | VN000000ULG6 | Cổ phiếu Công ty cổ phần Logistics U&I | Đại chúng chưa niêm yết | UpCOM | 23/07/2026 | ULG: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
| 4 | PCB | VN000000PCB6 | Cổ phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam | Đại chúng chưa niêm yết | UpCOM | 22/07/2026 | PCB: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
| 5 | TAH | VN000000TAH9 | Cổ phiếu Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | Đại chúng chưa niêm yết | UpCOM | 17/07/2026 | TAH: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
| 6 | TCD | VN000000TCD4 | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Tracodi | HOSE | UpCOM | 13/07/2026 | TCD: Chuyển dữ liệu đăng ký, lưu ký chứng khoán TCD từ thị trường niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) sang thị trường đăng ký giao dịch tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (UPCOM) |
| 7 | BCG | VN000000BCG5 | Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn Bamboo Capital | HOSE | UpCOM | 13/07/2026 | BCG: Chuyển dữ liệu đăng ký, lưu ký chứng khoán BCG từ thị trường niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) sang thị trường đăng ký giao dịch tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (UPCOM) |
| 8 | BVB | VN000000BVB6 | Cổ phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt | UpCOM | HOSE | 10/07/2026 | BVB: Chuyển dữ liệu đăng ký, lưu ký chứng khoán BVB từ thị trường đăng ký giao dịch tại SGDCK Hà Nội sang thị trường niêm yết tại SGDCK TP. Hồ Chí Minh |
| 9 | VBB | VN000000VBB6 | Cổ phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín | UpCOM | HOSE | 01/07/2026 | VBB: Chuyển dữ liệu đăng ký, lưu ký cổ phiếu VBB từ thị trường đăng ký giao dịch (UPCOM) sang thị trường niêm yết tại SGDCK TP. Hồ Chí Minh (HOSE) |
| 10 | ANI | VN000000ANI0 | Cổ phiếu Công ty cổ phần ANI | Đại chúng chưa niêm yết | UpCOM | 23/06/2026 | ANI: Ghi nhận dữ liệu tại hệ thống đăng ký, lưu ký chứng khoán |
Hiển thị: 1 - 10 / 872 bản ghi
| STT | Mã chứng khoán | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Loại chứng khoán | Thị trường | Ngày hủy ĐK | Lý do |
|---|
| STT | Mã thành viên | Tên thành viên | Tên viết tắt | Loại thành viên | Ngày thu hồi | Lý do |
|---|
THÔNG TIN SỐ LƯỢNG TÀI KHOẢN NHÀ ĐẦU TƯ
| Thời gian | Nhà đầu tư trong nước | Nhà đầu tư nước ngoài | Tổng | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cá nhân | Tổ chức | Cá nhân | Tổ chức | ||
SỐ LƯỢNG ĐĂNG KÝ TÀI KHOẢN LƯU KÝ CỦA THỊ TRƯỜNG CÁC-BON
| Thời gian | Số lượng TKLK đầu kỳ | Số lượng TKLK tăng trong kỳ | Số lượng TKLK giảm trong kỳ | Số lượng TKLK cuối kỳ | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trong nước | Nước ngoài | Tổng | Trong nước | Nước ngoài | Tổng | Trong nước | Nước ngoài | Tổng | Trong nước | Nước ngoài | Tổng | |
SỐ DƯ KÝ GỬI HẠN NGẠCH PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH, TÍN CHỈ CÁC-BON
| Thời gian | Số lượng gửi đầu kỳ | Số lượng gửi tăng trong kỳ | Số lượng gửi giảm trong kỳ | Số lượng gửi cuối kỳ | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạn ngạch | Tín chỉ | Tổng | Hạn ngạch | Tín chỉ | Tổng | Hạn ngạch | Tín chỉ | Tổng | Hạn ngạch | Tín chỉ | Tổng | |
SỐ LƯỢNG TÀI KHOẢN LƯU KÝ HẠN NGẠCH PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH, TÍN CHỈ CÁC-BON
| Thời gian | Thành viên lưu ký | |||
|---|---|---|---|---|
| Đầu kỳ | Tăng trong kỳ | Giảm trong kỳ | Cuối kỳ | |
