| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23/07/2026 | CVRE2521 | VN0CVRE25213 | CVRE2521: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 23/07/2026 | TL1535299 | VNTL15352998 | TL1535299: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 3 | 23/07/2026 | VJC12316 | VN0VJC123161 | VJC12316: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 6 (từ ngày 01/02/2026 cho đến, nhưng không bao gồm ngày 01/08/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 4 | 23/07/2026 | CVHM2520 | VN0CVHM25209 | CVHM2520: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 5 | 23/07/2026 | CMWG2518 | VN0CMWG25183 | CMWG2518: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 23/07/2026 | CFPT2520 | VN0CFPT25200 | CFPT2520: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 7 | 23/07/2026 | CVIC2512 | VN0CVIC25125 | CVIC2512: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 8 | 23/07/2026 | CSTB2525 | VN0CSTB25252 | CSTB2525: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 23/07/2026 | CHPG2532 | VN0CHPG25328 | CHPG2532: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 10 | 23/07/2026 | CVNM2520 | VN0CVNM25207 | CVNM2520: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 13 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
